OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.215.751 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
393 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10762558
21:59:24 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
201
83.079
bytes
30.735.673
51,23%
60.000.000
314,82
Mwei
0,009649
ETH
10762557
21:59:12 30/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
154
78.779
bytes
26.315.692
43,86%
60.000.000
3,15
Gwei
0,083071
ETH
10762556
21:59:00 30/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
180
97.140
bytes
24.225.585
40,38%
59.999.943
255,62
Mwei
0,00617
ETH
10762555
21:58:48 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
211
156.454
bytes
44.345.772
73,99%
59.941.408
526,48
Mwei
0,023309
ETH
10762554
21:58:36 30/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
253
114.857
bytes
38.435.948
64,06%
60.000.000
343,59
Mwei
0,013174
ETH
10762553
21:58:24 30/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
126
41.850
bytes
18.746.465
31,25%
60.000.000
412,39
Mwei
0,007714
ETH
10762552
21:58:12 30/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
308
156.434
bytes
49.245.239
82,08%
60.000.000
153,77
Mwei
0,007532
ETH
10762551
21:57:48 30/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
155
62.780
bytes
20.460.842
34,11%
60.000.000
188,23
Mwei
0,003834
ETH
10762550
21:57:36 30/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
200
125.470
bytes
33.707.231
56,18%
60.000.000
179,49
Mwei
0,006022
ETH
10762549
21:57:24 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
215
102.312
bytes
31.606.988
52,68%
60.000.000
393,48
Mwei
0,01241
ETH
10762548
21:57:12 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
283
109.541
bytes
34.533.876
57,56%
60.000.000
153,1
Mwei
0,005259
ETH
10762547
21:57:00 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
99
33.249
bytes
12.567.207
20,95%
60.000.000
498,18
Mwei
0,006249
ETH
10762546
21:56:48 30/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
255
94.054
bytes
34.629.758
57,72%
60.000.000
248,26
Mwei
0,008567
ETH
10762545
21:56:36 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
99
43.067
bytes
13.533.810
22,56%
60.000.000
490,71
Mwei
0,006628
ETH
10762544
21:56:24 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
220
100.338
bytes
30.054.406
50,1%
60.000.000
128,11
Mwei
0,003822
ETH
10762543
21:56:12 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
209
99.631
bytes
31.737.851
52,9%
60.000.000
413,99
Mwei
0,01311
ETH
10762542
21:56:00 30/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
145
67.989
bytes
20.739.854
34,57%
60.000.000
188,1
Mwei
0,003881
ETH
10762541
21:55:48 30/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
205
128.195
bytes
34.203.763
57,01%
60.000.000
152,35
Mwei
0,005178
ETH
10762540
21:55:36 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
170
121.394
bytes
27.721.965
46,21%
60.000.000
133,28
Mwei
0,003668
ETH
10762539
21:55:24 30/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
223
121.974
bytes
41.552.065
69,26%
60.000.000
234,1
Mwei
0,009689
ETH
  • 1
  • 391
  • 392
  • 393
  • 394
  • 395
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana