Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:58:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 5,434084 | 1 | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 308,0901 | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:06 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
