Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:49:06 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001261 | ||
06:49:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000941 | ||
06:48:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011622 | ||
06:48:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
06:48:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001249 | ||
06:48:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 | ||
06:47:30 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
06:47:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
06:47:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000723 | ||
06:47:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 | ||
06:46:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014434 | ||
06:46:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005093 | ||
06:46:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:46:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 | ||
06:45:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
06:45:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
06:45:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
06:45:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
06:45:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:44:52 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
