Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:47:04 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001842 | ||
02:47:00 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001642 | ||
02:46:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
02:46:53 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007872 | ||
02:46:49 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
02:46:45 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003535 | ||
02:46:41 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000973 | ||
02:46:37 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016384 | ||
02:46:34 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007162 | ||
02:46:30 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001982 | ||
02:46:26 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017116 | ||
02:46:22 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005731 | ||
02:46:18 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00021949 | ||
02:46:14 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018377 | ||
02:46:11 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0001205 | ||
02:46:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00014736 | ||
02:46:03 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 36 | 0,0007577 | ||
02:45:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,00048478 | ||
02:45:55 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008151 | ||
02:45:51 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004093 |
