Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:26:25 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002846 | ||
01:26:21 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:26:17 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008361 | ||
01:26:14 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:26:10 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
01:26:06 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007345 | ||
01:26:02 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000933 | ||
01:25:58 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
01:25:55 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008015 | ||
01:25:51 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 64 | 0,00049213 | ||
01:25:47 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 65 | 0,00128893 | ||
01:25:43 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001626 | ||
01:25:39 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
01:25:35 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004205 | ||
01:25:31 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000357 | ||
01:25:28 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001849 | ||
01:25:24 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
01:25:20 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
01:25:16 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:25:06 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
