Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:49:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001943 | ||
08:48:49 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000034 | ||
08:48:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
08:48:21 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006276 | ||
08:48:03 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001801 | ||
08:48:00 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001268 | ||
08:47:40 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
08:47:30 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:47:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012858 | ||
08:47:04 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:47:00 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
08:46:48 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000704 | ||
08:46:45 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013241 | ||
08:46:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
08:46:23 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
08:45:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020541 | ||
08:45:35 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005338 | ||
08:45:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
08:45:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
08:44:57 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 |
