Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:34:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00024216 | ||
02:34:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00026376 | ||
02:34:32 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
02:34:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003995 | ||
02:34:20 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001702 | ||
02:34:14 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011526 | ||
02:34:04 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003326 | ||
02:34:00 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012632 | ||
02:33:46 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:33:43 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
02:33:33 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
02:33:29 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:33:19 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:33:13 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
02:33:10 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000683 | ||
02:33:02 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:32:50 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
02:32:46 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:32:40 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
02:32:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012168 |
