Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:08:03 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000265 | ||
00:07:59 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
00:07:53 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000314 | ||
00:07:49 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007227 | ||
00:07:45 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000736 | ||
00:07:41 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005232 | ||
00:07:38 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
00:07:34 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000668 | ||
00:07:30 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
00:07:26 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003266 | ||
00:07:22 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002474 | ||
00:07:19 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000405 | ||
00:07:15 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000535 | ||
00:07:11 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003427 | ||
00:07:07 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000243 | ||
00:07:03 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00026616 | ||
00:06:59 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001688 | ||
00:06:56 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003457 | ||
00:06:52 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002438 | ||
00:06:48 19/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 |
