Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:47:01 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001602 | ||
11:46:57 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
11:46:54 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:46:48 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
11:46:18 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
11:46:12 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
11:45:48 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
11:45:42 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
11:45:32 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000357 | ||
11:45:20 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
11:45:09 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
11:45:05 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003934 | ||
11:45:01 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013414 | ||
11:44:57 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015087 | ||
11:44:53 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
11:44:47 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
11:44:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001917 | ||
11:44:40 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000283 | ||
11:44:36 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009949 | ||
11:44:04 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 |
