Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:03:38 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
17:03:26 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001503 | ||
17:03:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022621 | ||
17:03:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
17:03:11 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:03:07 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00056415 | ||
17:03:03 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00050837 | ||
17:02:59 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00032535 | ||
17:02:55 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00046602 | ||
17:02:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00076509 | ||
17:02:48 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00034339 | ||
17:02:44 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00041555 | ||
17:02:40 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00037557 | ||
17:02:36 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00064526 | ||
17:02:32 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0003275 | ||
17:02:29 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00041631 | ||
17:02:25 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00032465 | ||
17:02:21 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00059708 | ||
17:02:17 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00037093 | ||
17:02:13 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00048989 |
