Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:46:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001291 | ||
04:46:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001841 | ||
04:46:15 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001417 | ||
04:46:09 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:46:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002349 | ||
04:46:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012511 | ||
04:45:57 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00003668 | ||
04:45:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003007 | ||
04:45:50 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000927 | ||
04:45:46 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014536 | ||
04:45:42 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00024679 | ||
04:45:38 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001315 | ||
04:45:34 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
04:45:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004336 | ||
04:45:27 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004035 | ||
04:45:23 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
04:45:19 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
04:45:15 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000797 | ||
04:45:11 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002972 | ||
04:45:02 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 |
