Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:56:53 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:56:49 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
12:56:39 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
12:56:07 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:56:00 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
12:55:50 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
12:55:34 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019163 | ||
12:55:30 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
12:55:08 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011618 | ||
12:55:00 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
12:54:50 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:54:14 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002492 | ||
12:54:01 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
12:53:51 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009861 | ||
12:53:41 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020435 | ||
12:53:31 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002415 | ||
12:52:39 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015219 | ||
12:52:09 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015372 | ||
12:52:05 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00036072 | ||
12:52:01 15/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 |
