Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:45:07 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001853 | ||
18:45:04 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
18:45:00 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:44:56 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014009 | ||
18:44:50 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001338 | ||
18:44:46 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001631 | ||
18:44:30 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003078 | ||
18:44:17 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001791 | ||
18:44:09 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:44:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000106 | ||
18:44:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
18:43:57 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003927 | ||
18:43:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
18:43:50 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00011147 | ||
18:43:46 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012969 | ||
18:43:42 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003933 | ||
18:43:34 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000736 | ||
18:43:28 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014879 | ||
18:43:24 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007036 | ||
18:43:21 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002219 |
