Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:05:37 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001719 | ||
11:05:34 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007976 | ||
11:05:30 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001417 | ||
11:05:22 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 | ||
11:05:18 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:05:14 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001658 | ||
11:05:10 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002822 | ||
11:05:07 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003734 | ||
11:05:03 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002591 | ||
11:04:59 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002273 | ||
11:04:55 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001201 | ||
11:04:51 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001807 | ||
11:04:48 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004418 | ||
11:04:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010358 | ||
11:04:40 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002065 | ||
11:04:36 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000268 | ||
11:04:32 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003095 | ||
11:04:28 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 82 | 0,00122893 | ||
11:04:24 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 64 | 0,0188769 | ||
11:04:21 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 37 | 0,03872344 |
