Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:35:46 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00000923 | ||
02:35:42 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000968 | ||
02:35:39 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
02:35:35 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
02:35:31 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008083 | ||
02:35:27 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00001885 | ||
02:35:23 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00012471 | ||
02:35:19 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00001335 | ||
02:35:16 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000579 | ||
02:35:12 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012841 | ||
02:35:08 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000821 | ||
02:35:04 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
02:35:00 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000843 | ||
02:34:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00003031 | ||
02:34:53 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
02:34:49 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000731 | ||
02:34:45 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000673 | ||
02:34:41 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00015684 | ||
02:34:37 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000245 | ||
02:34:34 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001262 |
