Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:58:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
00:58:28 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
00:58:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
00:58:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001293 | ||
00:58:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003242 | ||
00:58:10 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011815 | ||
00:58:07 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000957 | ||
00:58:03 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002855 | ||
00:57:59 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
00:57:55 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002811 | ||
00:57:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005996 | ||
00:57:35 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:57:26 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
00:57:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:57:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:57:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
00:57:10 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002197 | ||
00:57:06 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002877 | ||
00:57:03 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016682 | ||
00:56:59 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 |
