Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:17:35 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000503 | ||
09:17:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000637 | ||
09:16:55 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001218 | ||
09:16:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004214 | ||
09:16:48 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009136 | ||
09:16:44 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014449 | ||
09:16:40 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001435 | ||
09:16:36 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
09:16:00 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
09:15:56 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
09:15:36 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
09:15:33 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:14:47 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
09:14:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018431 | ||
09:14:37 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011998 | ||
09:14:33 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 | ||
09:14:29 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002542 | ||
09:14:23 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
09:14:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
09:14:02 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 |
