Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:26:56 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018925 | ||
02:26:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:26:45 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 | ||
02:26:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
02:26:37 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011818 | ||
02:26:33 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001022 | ||
02:26:29 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003464 | ||
02:26:26 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000323 | ||
02:26:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005214 | ||
02:26:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001746 | ||
02:26:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003884 | ||
02:26:10 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006855 | ||
02:26:07 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00022752 | ||
02:26:03 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006065 | ||
02:25:59 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00032581 | ||
02:25:55 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00056379 | ||
02:25:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00010203 | ||
02:25:47 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
02:25:44 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001741 | ||
02:25:40 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 |
