Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:06:00 14/08/2026 | Chuyển TRX | 0,000303 | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Chuyển TRX | 0,001 | 1,1 | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Chuyển TRC-10 | 462.852.893.697.803.140 | 0swapgo.io | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Chuyển TRX | 0,000182 | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:00 14/08/2026 | Chuyển TRX | 5,45 | 0TRX |
