Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 7,999983 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 32,262149 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 7,931 | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 37,572701 | 1,1 | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,347 | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRX | 17,55 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:24:51 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
