Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:42:24 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
01:42:20 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
01:42:17 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:42:11 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
01:42:05 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:42:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
01:41:51 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:41:31 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
01:41:26 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004679 | ||
01:41:22 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
01:41:18 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
01:41:14 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
01:41:10 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003067 | ||
01:41:06 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001999 | ||
01:41:03 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002733 | ||
01:40:59 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00025542 | ||
01:40:55 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 63 | 0,0023531 | ||
01:40:51 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 24 | 0,00046666 | ||
01:40:37 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001717 | ||
01:40:33 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010499 |
